полиза́ть полизать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. liếm

Chia động từ

Tương lai
яполижу́
тыполи́жешь
он / она / онополи́жет
мыполи́жем
выполи́жете
ониполи́жут
Quá khứ
Giống đựcполиза́л
Giống cáiполиза́ла
Giống trungполиза́ло
Số nhiềuполиза́ли
Mệnh lệnh
Số ítполижи́
Số nhiềuполижи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—полиза́вший
Bị động—поли́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—полиза́в, полизавши