полиза́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể лиза́тьmau; Liếm
Nghĩa
- liếm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | полижу́ |
| ты | поли́жешь |
| он / она / оно | поли́жет |
| мы | поли́жем |
| вы | поли́жете |
| они | поли́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | полиза́л |
| Giống cái | полиза́ла |
| Giống trung | полиза́ло |
| Số nhiều | полиза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | полижи́ |
| Số nhiều | полижи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | полиза́вший |
| Bị động | — | поли́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | полиза́в, полизавши |