прилиза́ть прилизать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chải mượt, dập xuống, chải phẳng

Chia động từ

Tương lai
яприлижу́
тыприли́жешь
он / она / оноприли́жет
мыприли́жем
выприли́жете
ониприли́жут
Quá khứ
Giống đựcприлиза́л
Giống cáiприлиза́ла
Giống trungприлиза́ло
Số nhiềuприлиза́ли
Mệnh lệnh
Số ítприлижи́
Số nhiềuприлижи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прилиза́вший
Bị động—прили́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прилиза́в, прилизавши