крива́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đường cong, đường diễn biến, đường ghi biểu đồ, đường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крива́я | кривы́е |
| Sinh cách | криво́й | кривы́х |
| Tặng cách | криво́й | кривы́м |
| Đối cách | криву́ю | кривы́е |
| Công cụ cách | криво́й | кривы́ми |
| Giới cách | криво́й | кривы́х |
Ví dụ
- кривая температурыđường ghi nhiệt độ
- кривая вывезетmay ra thì được