кри́венький кривенький

tính từ

Nghĩa

  1. khúc khuỷu, hơi cong, hơi vênh, hơi lệch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкри́венькийкри́венькоекри́венькаякри́венькие
Sinh cáchкри́венькогокри́венькогокри́венькойкри́веньких
Tặng cáchкри́венькомукри́венькомукри́венькойкри́веньким
Đối cáchкри́венькийкри́венькоекри́венькуюкри́венькие
Công cụ cáchкри́венькимкри́венькимкри́венькойкри́венькими
Giới cáchкри́венькомкри́венькомкри́венькойкри́веньких
Dạng ngắnкри́венеккри́венькокри́венькакри́веньки

Từ liên quan