лжи́вый лживый

tính từ

Nghĩa

  1. Hay nói dối, hay nói láo, gian dối, dối trá, điêu ngoa, điêu toa, lừa dỗi, giả dối

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлжи́выйлжи́воелжи́ваялжи́вые
Sinh cáchлжи́воголжи́воголжи́войлжи́вых
Tặng cáchлжи́вомулжи́вомулжи́войлжи́вым
Đối cáchлжи́вый, лжи́воголжи́воелжи́вуюлжи́вые, лжи́вых
Công cụ cáchлжи́вымлжи́вымлжи́вой, (лжи́вою)лжи́выми
Giới cáchлжи́вомлжи́вомлжи́войлжи́вых
Dạng ngắnлжи́влжи́волжи́валжи́вы
So sánh hơn лжи́вее
So sánh nhất лжи́вейший

Ví dụ

  • лживые речи
    lời nói dỗi, lời lẽ gian dối

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh