кривля́ние кривляние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự làm bộ, sự giả tạo, sự lố lăngдействие по значению гл. кривляться
  2. sự làm bộ, sự giả tạo, kiểu cách, điệu bộ
  3. sự làm mặt, sự làm trò, sự lố lăng, sự hề hước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкривля́ниекривля́ния
Sinh cáchкривля́ниякривля́ний
Tặng cáchкривля́ниюкривля́ниям
Đối cáchкривля́ниекривля́ния
Công cụ cáchкривля́ниемкривля́ниями
Giới cáchкривля́ниикривля́ниях