кривля́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự làm bộ, sự giả tạo, sự lố lăngдействие по значению гл. кривляться
- sự làm bộ, sự giả tạo, kiểu cách, điệu bộ
- sự làm mặt, sự làm trò, sự lố lăng, sự hề hước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кривля́ние | кривля́ния |
| Sinh cách | кривля́ния | кривля́ний |
| Tặng cách | кривля́нию | кривля́ниям |
| Đối cách | кривля́ние | кривля́ния |
| Công cụ cách | кривля́нием | кривля́ниями |
| Giới cách | кривля́нии | кривля́ниях |