искривля́ться искривляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cong, uốn cong, vênh, vẹo, trẹo
  2. méo, méo mó, méo xệch, méo mặt, nhăn nhóо чертах лицаbị

Chia động từ

Hiện tại
яискривля́юсь
тыискривля́ешься
он / она / оноискривля́ется
мыискривля́емся
выискривля́етесь
ониискривля́ются
Quá khứ
Giống đựcискривля́лся
Giống cáiискривля́лась
Giống trungискривля́лось
Số nhiềuискривля́лись
Mệnh lệnh
Số ítискривля́йся
Số nhiềuискривля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngискривля́ющийсяискривля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từискривля́ясьискривлявшись