скриви́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm méo, nhăn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | скривлю́ |
| ты | скриви́шь |
| он / она / оно | скриви́т |
| мы | скриви́м |
| вы | скриви́те |
| они | скривя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скриви́л |
| Giống cái | скриви́ла |
| Giống trung | скриви́ло |
| Số nhiều | скриви́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скриви́ |
| Số nhiều | скриви́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | скриви́вший |
| Bị động | — | скривлённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | скриви́в, скрививши, скривя́ |