кривля́ка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người điệu bộ, kẻ làm bộ
- người điệu bộ, người làm bộ làm tịch, người kiểu cách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кривля́ка | кривля́ки |
| Sinh cách | кривля́ки | кривля́к |
| Tặng cách | кривля́ке | кривля́кам |
| Đối cách | кривля́ку | кривля́к |
| Công cụ cách | кривля́кой, кривля́кою | кривля́ками |
| Giới cách | кривля́ке | кривля́ках |