кри́вда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự dối trá, điều sai trái, sự bất công
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кри́вда | кри́вды |
| Sinh cách | кри́вды | кри́вд |
| Tặng cách | кри́вде | кри́вдам |
| Đối cách | кри́вду | кри́вды |
| Công cụ cách | кри́вдой, кри́вдою | кри́вдами |
| Giới cách | кри́вде | кри́вдах |