криви́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể искриви́тьсяbị cong vênh, bị méo đi, vặn vẹo, biến dạngскриви́тьсяméo đi, nhăn mặtпокриви́тьсяnhăn mặt, làm bộ mặt, nhăn nhó, làm bộ
Nghĩa
- Cong, vênh, vẹo
- nhăn nhó, méo miệng, bĩu môi, vênh môi, cong môiо лице, рте, губах
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кривлю́сь |
| ты | криви́шься |
| он / она / оно | криви́тся |
| мы | криви́мся |
| вы | криви́тесь |
| они | кривя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | криви́лся |
| Giống cái | криви́лась |
| Giống trung | криви́лось |
| Số nhiều | криви́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | криви́сь |
| Số nhiều | криви́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кривя́щийся | криви́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кривя́сь | кривившись |