крепча́йший крепчайший

tính từ

Nghĩa

  1. mạnh nhất, chắc nhất, bền nhất, vững nhất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкрепча́йшийкрепча́йшеекрепча́йшаякрепча́йшие
Sinh cáchкрепча́йшегокрепча́йшегокрепча́йшейкрепча́йших
Tặng cáchкрепча́йшемукрепча́йшемукрепча́йшейкрепча́йшим
Đối cáchкрепча́йший, крепча́йшегокрепча́йшеекрепча́йшуюкрепча́йшие, крепча́йших
Công cụ cáchкрепча́йшимкрепча́йшимкрепча́йшей, крепча́йшеюкрепча́йшими
Giới cáchкрепча́йшемкрепча́йшемкрепча́йшейкрепча́йших
Dạng ngắnкрепча́йшкрепча́йшекрепча́йшакрепча́йши

кре́пкий крепкий

tính từ

Nghĩa

  1. chắc, bềnпрочный
  2. mạnh, đậmнасыщенный
  3. khỏe mạnhздоровый
  4. vững chắcпрочный
  5. khỏeздоровый
  6. đậm, mạnhнасыщенный
  7. chắc chắnпрочный
  8. bền, chắc, vững
  9. cường trángздоровый
  10. khỏe khoắnздоровый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкре́пкийкре́пкоекре́пкаякре́пкие
Sinh cáchкре́пкогокре́пкогокре́пкойкре́пких
Tặng cáchкре́пкомукре́пкомукре́пкойкре́пким
Đối cáchкре́пкого, кре́пкийкре́пкоекре́пкуюкре́пких, кре́пкие
Công cụ cáchкре́пкимкре́пкимкре́пкой, кре́пкоюкре́пкими
Giới cáchкре́пкомкре́пкомкре́пкойкре́пких
Dạng ngắnкре́поккре́пкокрепка́кре́пки, крепки́
So sánh hơn кре́пче
So sánh nhất кре́пчайший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh