скрепля́ть скреплять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt chặt, vít chặtболтами
  2. chứng thực, nhận thực, xác nhậnудостоверять
  3. Gắn chặt, đính chặt, cặp chặt, kẹp chặt

Chia động từ

Hiện tại
яскрепля́ю
тыскрепля́ешь
он / она / оноскрепля́ет
мыскрепля́ем
выскрепля́ете
онискрепля́ют
Quá khứ
Giống đựcскрепля́л
Giống cáiскрепля́ла
Giống trungскрепля́ло
Số nhiềuскрепля́ли
Mệnh lệnh
Số ítскрепля́й
Số nhiềuскрепля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскрепля́ющийскрепля́вший
Bị độngскрепля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскрепля́яскрепляв, скреплявши

Ví dụ

  • скреплять узы дружбы
    thắt chặt tình hữu nghị, củng cố tình bạn