крепы́ш крепыш

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người lự lưỡng, người khỏe như vâm, người tráng kiện, người vạm vỡthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрепы́шкрепыши́
Sinh cáchкрепыша́крепыше́й
Tặng cáchкрепышу́крепыша́м
Đối cáchкрепыша́крепыше́й
Công cụ cáchкрепышо́мкрепыша́ми
Giới cáchкрепыше́крепыша́х

Từ liên quan