кре́пость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- pháo đài
- độ bền, sức mạnh
- thành trì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кре́пость | кре́пости |
| Sinh cách | кре́пости | кре́постей |
| Tặng cách | кре́пости | кре́постям |
| Đối cách | кре́пость | кре́пости |
| Công cụ cách | кре́постью | кре́постями |
| Giới cách | кре́пости | кре́постях |
