кре́пость крепость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. pháo đài
  2. độ bền, sức mạnh
  3. thành trì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкре́постькре́пости
Sinh cáchкре́постикре́постей
Tặng cáchкре́постикре́постям
Đối cáchкре́постькре́пости
Công cụ cáchкре́постьюкре́постями
Giới cáchкре́постикре́постях