креплёный
tính từ
Nghĩa
- có pha rượu, thêm rượu, tăng độ cồn, pha thêm rượuwine
- cường hóa, gia cố, tăng cường, làm chắc chắn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | креплёный | креплёное | креплёная | креплёные |
| Sinh cách | креплёного | креплёного | креплёной | креплёных |
| Tặng cách | креплёному | креплёному | креплёной | креплёным |
| Đối cách | креплёный | креплёное | креплёную | креплёные |
| Công cụ cách | креплёным | креплёным | креплёной | креплёными |
| Giới cách | креплёном | креплёном | креплёной | креплёных |