крепёж
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- vật liệu bắt vít, phụ kiện lắp ráp, bulong, ốc vít, đinh, kẹpscrews, brackets, clamps, fittings, etc.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крепёж | — |
| Sinh cách | крепежа́ | — |
| Tặng cách | крепежу́ | — |
| Đối cách | крепёж | — |
| Công cụ cách | крепежо́м | — |
| Giới cách | крепеже́ | — |