кре́пки
danh từsố nhiềubất động vật
Nghĩa
- cờ đam chặn hết quân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | кре́пки |
| Sinh cách | — | — |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | кре́пки |
| Công cụ cách | — | — |
| Giới cách | — | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | кре́пки |
| Sinh cách | — | — |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | кре́пки |
| Công cụ cách | — | — |
| Giới cách | — | — |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кре́пкий | кре́пкое | кре́пкая | кре́пкие |
| Sinh cách | кре́пкого | кре́пкого | кре́пкой | кре́пких |
| Tặng cách | кре́пкому | кре́пкому | кре́пкой | кре́пким |
| Đối cách | кре́пкого, кре́пкий | кре́пкое | кре́пкую | кре́пких, кре́пкие |
| Công cụ cách | кре́пким | кре́пким | кре́пкой, кре́пкою | кре́пкими |
| Giới cách | кре́пком | кре́пком | кре́пкой | кре́пких |
| Dạng ngắn | кре́пок | кре́пко | крепка́ | кре́пки, крепки́ |