зна́ния
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- kiến thức, sự hiểu biết, tri thức, học vấn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | зна́ния |
| Sinh cách | — | зна́ний |
| Tặng cách | — | зна́ниям |
| Đối cách | — | зна́ния |
| Công cụ cách | — | зна́ниями |
| Giới cách | — | зна́ниях |

