зна́ния знания

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. kiến thức, sự hiểu biết, tri thức, học vấn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—зна́ния
Sinh cách—зна́ний
Tặng cách—зна́ниям
Đối cách—зна́ния
Công cụ cách—зна́ниями
Giới cách—зна́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

зна́ние знание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hiểu biết
  2. khoa họcнаука

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзна́ниезна́ния
Sinh cáchзна́ниязна́ний
Tặng cáchзна́ниюзна́ниям
Đối cáchзна́ниезна́ния
Công cụ cáchзна́ниемзна́ниями
Giới cáchзна́ниизна́ниях

Ví dụ

  • область знания
    lĩnh vực khoa học

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa