познава́ть познавать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hiểu biết, biết rõ, hiểu rõхорошо узнавать
  2. nghiệm thấy, trải qua, nếm, hưởngиспытывать, переживать
  3. nhận thức, tìm hiểuприбретать знания

Chia động từ

Hiện tại
япознаю́
тыпознаёшь
он / она / онопознаёт
мыпознаём
выпознаёте
онипознаю́т
Quá khứ
Giống đựcпознава́л
Giống cáiпознава́ла
Giống trungпознава́ло
Số nhiềuпознава́ли
Mệnh lệnh
Số ítпознава́й
Số nhiềuпознава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпознаю́щийпознававший
Bị độngпознава́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпознава́япознавав, познававши

Ví dụ

  • познавать законы природы
    nhận thức những quy luật của thiên nhiên
  • познавать горечь оступления
    nếm mùi cay đắng của việc rút lui
  • познавать радость свободного труда
    hưởng niểm vui của lao động tự do