знако́мство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chỗ quen biết, người quen biếtкруг знакомых
- hiểu biếtзнанияsự
- Quen biết, làm quen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | знако́мство | знако́мства |
| Sinh cách | знако́мства | знако́мств |
| Tặng cách | знако́мству | знако́мствам |
| Đối cách | знако́мство | знако́мства |
| Công cụ cách | знако́мством | знако́мствами |
| Giới cách | знако́мстве | знако́мствах |
Ví dụ
- новые знакомстваnhững người quen biết mới
- большие знакомстваnhiều người quen biết
- знакомство с историей, математикой[sự] hiểu biết về lịch sử, toán học

