образо́ванность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Học vấn, học thức, kiến thức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | образо́ванность | — |
| Sinh cách | образо́ванности | — |
| Tặng cách | образо́ванности | — |
| Đối cách | образо́ванность | — |
| Công cụ cách | образо́ванностью | — |
| Giới cách | образо́ванности | — |