подгото́вка подготовка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chuẩn bị, sửa soạn, trù bị
  2. trình độ học vấn, vốn kiến thức, vốn hiểu biết, vốn học hànhзапас знаний
  3. đào tạo, huấn luyệnобучениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподгото́вкаподгото́вки
Sinh cáchподгото́вкиподгото́вок
Tặng cáchподгото́вкеподгото́вкам
Đối cáchподгото́вкуподгото́вки
Công cụ cáchподгото́вкой, подгото́вкоюподгото́вками
Giới cáchподгото́вкеподгото́вках

Ví dụ

  • военная подготовка
    [sự] huấn luyện quân sự
  • подготовка кадров
    [sự] đào tạo cán bộ, huấn luyện cán bộ
  • без подготовки
    (экспромтом) không chuẩn bị trước, ngẫu hứng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa