понима́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Hiểu thấu, hiểu biết nhận thức, hiểu
- quan niệmтолькование
- quan điểmточка зрения
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | понима́ние | понима́ния |
| Sinh cách | понима́ния | понима́ний |
| Tặng cách | понима́нию | понима́ниям |
| Đối cách | понима́ние | понима́ния |
| Công cụ cách | понима́нием | понима́ниями |
| Giới cách | понима́нии | понима́ниях |
Ví dụ
- марксистское понимание историиquan niệm mác-xít về lịch sử

