графа́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cộtколонка
- tiết, đoạnраздел
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | графа́ | гра́фы |
| Sinh cách | графы́ | гра́ф |
| Tặng cách | графе́ | гра́фам |
| Đối cách | графу́ | гра́фы |
| Công cụ cách | графо́й, графо́ю | гра́фами |
| Giới cách | графе́ | гра́фах |
