столбе́ц столбец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cột báo, cột

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстолбе́цстолбцы́
Sinh cáchстолбца́столбцо́в
Tặng cáchстолбцу́столбца́м
Đối cáchстолбе́цстолбцы́
Công cụ cáchстолбцо́мстолбца́ми
Giới cáchстолбце́столбца́х

Ví dụ

  • газетные столбеццы
    những cột báo

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa