столбе́ц
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cột báo, cột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | столбе́ц | столбцы́ |
| Sinh cách | столбца́ | столбцо́в |
| Tặng cách | столбцу́ | столбца́м |
| Đối cách | столбе́ц | столбцы́ |
| Công cụ cách | столбцо́м | столбца́ми |
| Giới cách | столбце́ | столбца́х |
Ví dụ
- газетные столбеццыnhững cột báo