оргра́ф орграф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhóm phụ âm kép, chữ kép
  2. đồ thị có hướng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоргра́форгра́фы
Sinh cáchоргра́фаоргра́фов
Tặng cáchоргра́фуоргра́фам
Đối cáchоргра́форгра́фы
Công cụ cáchоргра́фоморгра́фами
Giới cáchоргра́феоргра́фах