оргра́ф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhóm phụ âm kép, chữ kép
- đồ thị có hướng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оргра́ф | оргра́фы |
| Sinh cách | оргра́фа | оргра́фов |
| Tặng cách | оргра́фу | оргра́фам |
| Đối cách | оргра́ф | оргра́фы |
| Công cụ cách | оргра́фом | оргра́фами |
| Giới cách | оргра́фе | оргра́фах |