орфогра́фия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chính tả, ám tả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орфогра́фия | орфогра́фии |
| Sinh cách | орфогра́фии | орфогра́фий |
| Tặng cách | орфогра́фии | орфогра́фиям |
| Đối cách | орфогра́фию | орфогра́фии |
| Công cụ cách | орфогра́фией, орфогра́фиею | орфогра́фиями |
| Giới cách | орфогра́фии | орфогра́фиях |