орфогра́фия орфография

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chính tả, ám tả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchорфогра́фияорфогра́фии
Sinh cáchорфогра́фииорфогра́фий
Tặng cáchорфогра́фииорфогра́фиям
Đối cáchорфогра́фиюорфогра́фии
Công cụ cáchорфогра́фией, орфогра́фиеюорфогра́фиями
Giới cáchорфогра́фииорфогра́фиях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa