гра́фик график

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Biểu đồ lịch trình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгра́фикгра́фики
Sinh cáchгра́фикагра́фиков
Tặng cáchгра́фикугра́фикам
Đối cáchгра́фикгра́фики
Công cụ cáchгра́фикомгра́фиками
Giới cáchгра́фикегра́фиках

гра́фик график

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Biểu đồ lịch trình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгра́фикгра́фики
Sinh cáchгра́фикагра́фиков
Tặng cáchгра́фикугра́фикам
Đối cáchгра́фикагра́фиков
Công cụ cáchгра́фикомгра́фиками
Giới cáchгра́фикегра́фиках