бурггра́ф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- quan thành chủ, bá tước thành phố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бурггра́ф | бурггра́фы |
| Sinh cách | бурггра́фа | бурггра́фов |
| Tặng cách | бурггра́фу | бурггра́фам |
| Đối cách | бурггра́фа | бурггра́фов |
| Công cụ cách | бурггра́фом | бурггра́фами |
| Giới cách | бурггра́фе | бурггра́фах |