бурггра́ф бургграф

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quan thành chủ, bá tước thành phố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбурггра́фбурггра́фы
Sinh cáchбурггра́фабурггра́фов
Tặng cáchбурггра́фубурггра́фам
Đối cáchбурггра́фабурггра́фов
Công cụ cáchбурггра́фомбурггра́фами
Giới cáchбурггра́фебурггра́фах