Từ điển

    каллиграфический

    tính từ

    Nghĩa

    1. Thuật viết đẹp, thuật bút thiếp

    Ví dụ

    • каллиграфический почерк
      chữ viết rất đẹp
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)