ландгра́ф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lãnh chúa bá tước Đức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ландгра́ф | ландгра́фы |
| Sinh cách | ландгра́фа | ландгра́фов |
| Tặng cách | ландгра́фу | ландгра́фам |
| Đối cách | ландгра́фа | ландгра́фов |
| Công cụ cách | ландгра́фом | ландгра́фами |
| Giới cách | ландгра́фе | ландгра́фах |