Từ điển

    графить

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể разграфи́тьvạch dòng, chia dòng

    Nghĩa

    1. Kẻ hàng

    Chia động từ

    Tính động từ

    hiện tạiquá khứ
    Chủ độngграфя́щийграфи́вший
    Bị độngграфи́мыйграфлённый
    hiện tạiquá khứ
    Trạng động từграфя́графив, графивши
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)