графить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разграфи́тьvạch dòng, chia dòng
Nghĩa
- Kẻ hàng
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | графя́щий | графи́вший |
| Bị động | графи́мый | графлённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | графя́ | графив, графивши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | графя́щий | графи́вший |
| Bị động | графи́мый | графлённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | графя́ | графив, графивши |