полигра́ф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy đo đa năng, máy đo sự thật
- máy đo sự thật, máy phát hiện nói dối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | полигра́ф | полигра́фы |
| Sinh cách | полигра́фа | полигра́фов |
| Tặng cách | полигра́фу | полигра́фам |
| Đối cách | полигра́ф | полигра́фы |
| Công cụ cách | полигра́фом | полигра́фами |
| Giới cách | полигра́фе | полигра́фах |