полигра́ф полиграф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy đo đa năng, máy đo sự thật
  2. máy đo sự thật, máy phát hiện nói dối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполигра́фполигра́фы
Sinh cáchполигра́фаполигра́фов
Tặng cáchполигра́фуполигра́фам
Đối cáchполигра́фполигра́фы
Công cụ cáchполигра́фомполигра́фами
Giới cáchполигра́феполигра́фах