маркгра́ф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bá tước biên cương, hầu tước biên giới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маркгра́ф | маркгра́фы |
| Sinh cách | маркгра́фа | маркгра́фов |
| Tặng cách | маркгра́фу | маркгра́фам |
| Đối cách | маркгра́фа | маркгра́фов |
| Công cụ cách | маркгра́фом | маркгра́фами |
| Giới cách | маркгра́фе | маркгра́фах |