маркгра́ф маркграф

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bá tước biên cương, hầu tước biên giới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаркгра́фмаркгра́фы
Sinh cáchмаркгра́фамаркгра́фов
Tặng cáchмаркгра́фумаркгра́фам
Đối cáchмаркгра́фамаркгра́фов
Công cụ cáchмаркгра́фоммаркгра́фами
Giới cáchмаркгра́фемаркгра́фах