графи́ня графиня

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bá tước phu nhânжена графа
  2. bá tước tiểu thưдочь графа

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchграфи́няграфи́ни
Sinh cáchграфи́ниграфи́нь
Tặng cáchграфи́неграфи́ням
Đối cáchграфи́нюграфи́нь
Công cụ cáchграфи́ней, графи́неюграфи́нями
Giới cáchграфи́неграфи́нях

Từ liên quan