графи́ня
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể графBá tước
Nghĩa
- bá tước phu nhânжена графа
- bá tước tiểu thưдочь графа
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | графи́ня | графи́ни |
| Sinh cách | графи́ни | графи́нь |
| Tặng cách | графи́не | графи́ням |
| Đối cách | графи́ню | графи́нь |
| Công cụ cách | графи́ней, графи́нею | графи́нями |
| Giới cách | графи́не | графи́нях |