разграфи́ть разграфить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vạch dòng, chia dòng

Chia động từ

Tương lai
яразграфлю́
тыразграфи́шь
он / она / оноразграфи́т
мыразграфи́м
выразграфи́те
ониразграфя́т
Quá khứ
Giống đựcразграфи́л
Giống cáiразграфи́ла
Giống trungразграфи́ло
Số nhiềuразграфи́ли
Mệnh lệnh
Số ítразграфи́
Số nhiềuразграфи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разграфи́вший
Bị động—разграфлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разграфив, разграфивши, разграфя́