граф

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Bá tước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгра́фгра́фы
Sinh cáchгра́фагра́фов
Tặng cáchгра́фугра́фам
Đối cáchгра́фагра́фов
Công cụ cáchгра́фомгра́фами
Giới cáchгра́фегра́фах

Từ liên quan

графа́ графа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cộtколонка
  2. tiết, đoạnраздел

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchграфа́гра́фы
Sinh cáchграфы́гра́ф
Tặng cáchграфе́гра́фам
Đối cáchграфу́гра́фы
Công cụ cáchграфо́й, графо́югра́фами
Giới cáchграфе́гра́фах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa