включи́ть включить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bao gồm, đưa vào
  2. bật

Chia động từ

Tương lai
явключу́
тывключи́шь
он / она / оновключи́т
мывключи́м
вывключи́те
онивключа́т
Quá khứ
Giống đựcвключи́л
Giống cáiвключи́ла
Giống trungвключи́ло
Số nhiềuвключи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвключи́
Số nhiềuвключи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—включи́вший
Bị động—включённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—включи́в, включивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa