переключи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chuyển chế độ, đổi kênh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переключу́ |
| ты | переключи́шь |
| он / она / оно | переключи́т |
| мы | переключи́м |
| вы | переключи́те |
| они | переключа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переключи́л |
| Giống cái | переключи́ла |
| Giống trung | переключи́ло |
| Số nhiều | переключи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переключи́ |
| Số nhiều | переключи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переключи́вший |
| Bị động | — | переключённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переключи́в, переключивши |