включе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đưa vào, ghi vàoвведение, внесение куда-л.sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | включе́ние | включе́ния |
| Sinh cách | включе́ния | включе́ний |
| Tặng cách | включе́нию | включе́ниям |
| Đối cách | включе́ние | включе́ния |
| Công cụ cách | включе́нием | включе́ниями |
| Giới cách | включе́нии | включе́ниях |
