включе́ние включение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đưa vào, ghi vàoвведение, внесение куда-л.sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвключе́ниевключе́ния
Sinh cáchвключе́ниявключе́ний
Tặng cáchвключе́ниювключе́ниям
Đối cáchвключе́ниевключе́ния
Công cụ cáchвключе́ниемвключе́ниями
Giới cáchвключе́ниивключе́ниях