ключ
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chìaприспособление для запирания и отпирания замка
- chìa khóaприспособление для запирания и отпирания замка
- hòn đảo nhỏприспособление для запирания и отпирания замка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клю́ч | ключи́ |
| Sinh cách | ключа́ | ключе́й |
| Tặng cách | ключу́ | ключа́м |
| Đối cách | клю́ч | ключи́ |
| Công cụ cách | ключо́м | ключа́ми |
| Giới cách | ключе́ | ключа́х |
