ключ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chìaприспособление для запирания и отпирания замка
  2. chìa khóaприспособление для запирания и отпирания замка
  3. hòn đảo nhỏприспособление для запирания и отпирания замка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклю́чключи́
Sinh cáchключа́ключе́й
Tặng cáchключу́ключа́м
Đối cáchклю́чключи́
Công cụ cáchключо́мключа́ми
Giới cáchключе́ключа́х

Từ liên quan