вы́ключить выключить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tắt, ngắt, loại ra

Chia động từ

Tương lai
явы́ключу
тывы́ключишь
он / она / оновы́ключит
мывы́ключим
вывы́ключите
онивы́ключат
Quá khứ
Giống đựcвы́ключил
Giống cáiвы́ключила
Giống trungвы́ключило
Số nhiềuвы́ключили
Mệnh lệnh
Số ítвы́ключи
Số nhiềuвы́ключите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́ключивший
Bị động—вы́ключенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́ключив, выключивши

Từ liên quan