откры́ть открыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khám phá, phát hiệnсовершить открытие
  2. mởсделать доступным
  3. mở
  4. mở, bậtвключить

Chia động từ

Tương lai
яоткро́ю
тыоткро́ешь
он / она / онооткро́ет
мыоткро́ем
выоткро́ете
ониоткро́ют
Quá khứ
Giống đựcоткры́л
Giống cáiоткры́ла
Giống trungоткры́ло
Số nhiềuоткры́ли
Mệnh lệnh
Số ítоткро́й
Số nhiềuоткро́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—откры́вший
Bị động—откры́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—откры́в, открывши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa