пови́снуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể ви́снутьbám lấy, níu lấy, bấu víu; treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòngповиса́тьlơ lửng, lửng lơ, chơi vơi; níu, vịn
Nghĩa
- treo lơ lửng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пови́сну |
| ты | пови́снешь |
| он / она / оно | пови́снет |
| мы | пови́снем |
| вы | пови́снете |
| они | пови́снут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пови́с |
| Giống cái | пови́сла |
| Giống trung | пови́сло |
| Số nhiều | пови́сли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пови́сни |
| Số nhiều | пови́сните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пови́сший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пови́снув, повисши |
