нави́снуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhô ra, treo trên, đe dọa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нави́сну |
| ты | нави́снешь |
| он / она / оно | нави́снет |
| мы | нави́снем |
| вы | нави́снете |
| они | нави́снут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нави́с |
| Giống cái | нави́сла |
| Giống trung | нави́сло |
| Số nhiều | нави́сли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нави́сни |
| Số nhiều | нави́сните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нави́сший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нависнув, нависши |