нави́снуть нависнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhô ra, treo trên, đe dọa

Chia động từ

Tương lai
янави́сну
тынави́снешь
он / она / ононави́снет
мынави́снем
вынави́снете
онинави́снут
Quá khứ
Giống đựcнави́с
Giống cáiнави́сла
Giống trungнави́сло
Số nhiềuнави́сли
Mệnh lệnh
Số ítнави́сни
Số nhiềuнави́сните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нави́сший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нависнув, нависши