вис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thế treo, động tác treoparallel bars or rings

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́сви́сы
Sinh cáchви́сави́сов
Tặng cáchви́суви́сам
Đối cáchви́сви́сы
Công cụ cáchви́сомви́сами
Giới cáchви́севи́сах

ви́снуть виснуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bám lấy, níu lấy, bấu víuна П
  2. treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòngсвисать

Chia động từ

Hiện tại
яви́сну
тыви́снешь
он / она / онови́снет
мыви́снем
выви́снете
ониви́снут
Quá khứ
Giống đựcви́с//ви́снул
Giống cáiви́сла
Giống trungви́сло
Số nhiềuви́сли
Mệnh lệnh
Số ítви́сни
Số nhiềuви́сните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngви́снущийви́снувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ви́снув, виснувши