Nghĩa
- thế treo, động tác treoparallel bars or rings
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ви́с | ви́сы |
|---|
| Sinh cách | ви́са | ви́сов |
|---|
| Tặng cách | ви́су | ви́сам |
|---|
| Đối cách | ви́с | ви́сы |
|---|
| Công cụ cách | ви́сом | ви́сами |
|---|
| Giới cách | ви́се | ви́сах |
|---|
Nghĩa
- bám lấy, níu lấy, bấu víuна П
- treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòngсвисать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ви́сну |
|---|
| ты | ви́снешь |
|---|
| он / она / оно | ви́снет |
|---|
| мы | ви́снем |
|---|
| вы | ви́снете |
|---|
| они | ви́снут |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ви́с//ви́снул |
|---|
| Giống cái | ви́сла |
|---|
| Giống trung | ви́сло |
|---|
| Số nhiều | ви́сли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ви́сни |
|---|
| Số nhiều | ви́сните |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ви́снущий | ви́снувший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | ви́снув, виснувши |
|---|