провиса́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể прови́снутьxệ xuống, chùng xuống
Nghĩa
- Oằn xuống, võng xuống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | провиса́ю |
| ты | провиса́ешь |
| он / она / оно | провиса́ет |
| мы | провиса́ем |
| вы | провиса́ете |
| они | провиса́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | провиса́л |
| Giống cái | провиса́ла |
| Giống trung | провиса́ло |
| Số nhiều | провиса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | провиса́й |
| Số nhiều | провиса́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | провиса́ющий | провиса́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | провиса́я | провисав, провисавши |