Nghĩa
- lơ lửng, lửng lơ, chơi vơiказаться неподвижным
- níu, vịnна П
- rủ xuống, buông xuống, thõng xuống, trễ xuốngобвисать
- Treo lơ lửng, lửng lơ, chơi vơi
- treo thòng lõng, tòn tenсвешиваться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | повиса́ю |
|---|
| ты | повиса́ешь |
|---|
| он / она / оно | повиса́ет |
|---|
| мы | повиса́ем |
|---|
| вы | повиса́ете |
|---|
| они | повиса́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | повиса́л |
|---|
| Giống cái | повиса́ла |
|---|
| Giống trung | повиса́ло |
|---|
| Số nhiều | повиса́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | повиса́й |
|---|
| Số nhiều | повиса́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | повиса́ющий | повиса́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | повиса́я | повисав, повисавши |
|---|