нависа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lơ lửng, bay lửng lơо тучах
- rủ xuống, buông xuống, buông rủ xuốngна В
- treo lơ lửngнад Тlửng lơ
- đứng cheo leoо скалах
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нависа́ю |
| ты | нависа́ешь |
| он / она / оно | нависа́ет |
| мы | нависа́ем |
| вы | нависа́ете |
| они | нависа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нависа́л |
| Giống cái | нависа́ла |
| Giống trung | нависа́ло |
| Số nhiều | нависа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нависа́й |
| Số nhiều | нависа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нависа́ющий | нависа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нависа́я | нависав, нависавши |