нависа́ть нависать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lơ lửng, bay lửng lơо тучах
  2. rủ xuống, buông xuống, buông rủ xuốngна В
  3. treo lơ lửngнад Тlửng lơ
  4. đứng cheo leoо скалах

Chia động từ

Hiện tại
янависа́ю
тынависа́ешь
он / она / ононависа́ет
мынависа́ем
вынависа́ете
онинависа́ют
Quá khứ
Giống đựcнависа́л
Giống cáiнависа́ла
Giống trungнависа́ло
Số nhiềuнависа́ли
Mệnh lệnh
Số ítнависа́й
Số nhiềuнависа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнависа́ющийнависа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнависа́янависав, нависавши